hook on
Định nghĩa
"Hook on" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh. Nó có hai nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:
Bắt đầu thích thú, say mê (một hoạt động, sở thích, hoặc ý tưởng mới): Khi ai đó "hook on" điều gì đó, họ trở nên rất hứng thú, bị cuốn hút, và thường dành nhiều thời gian hoặc tâm trí cho nó. Nghĩa này thường đi kèm với giới từ "to" (hook on to) hoặc được dùng ở dạng bị động "be hooked on".
Móc vào, gắn vào (vật lý): Dùng để chỉ việc gắn hoặc móc một vật vào một vật khác, thường bằng móc hoặc dụng cụ tương tự.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (say mê):
- She quickly hooked on to the new hobby of painting. (Cô ấy nhanh chóng say mê sở thích vẽ tranh mới.)
- He is totally hooked on playing video games. (Anh ấy hoàn toàn bị cuốn vào việc chơi trò chơi điện tử.)
- The students hooked on the idea of starting a book club. (Các học sinh bắt đầu thích thú với ý tưởng thành lập câu lạc bộ sách.)
Nghĩa 2 (móc vào):
- Please hook the trailer on to the car. (Làm ơn móc rơ-moóc vào xe hơi.)
- She hooked on the necklace by herself. (Cô ấy tự móc dây chuyền vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Be hooked on": Đây là dạng bị động phổ biến nhất, nhấn mạnh trạng thái bị cuốn hút hoặc nghiện.
- I am hooked on this TV series. (Tôi bị cuốn vào bộ phim truyền hình này.)
- "Hook someone on something": Khiến ai đó bị cuốn hút hoặc nghiện điều gì.
- The music teacher hooked the children on classical music. (Giáo viên âm nhạc đã khiến bọn trẻ say mê nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Hook (n): cái móc.
- He hung his coat on the hook. (Anh ấy treo áo khoác lên cái móc.)
- Hook (v): móc, câu (cá).
- She hooked a big fish. (Cô ấy câu được một con cá lớn.)
- Hooked (adj): bị cuốn hút, nghiện (thường đi với "on").
- He is hooked on coffee. (Anh ấy nghiện cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Become addicted to: trở nên nghiện (thường dùng cho các chất gây nghiện hoặc thói quen).
- He became addicted to gambling. (Anh ấy trở nên nghiện cờ bạc.)
- Take up: bắt đầu làm (một sở thích, hoạt động).
- She took up yoga last year. (Cô ấy bắt đầu tập yoga năm ngoái.)
- Get into: bắt đầu thích thú, dấn thân vào.
- He got into photography recently. (Gần đây anh ấy bắt đầu thích nhiếp ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hook up: kết nối (thiết bị điện tử), gặp gỡ (thân mật).
- Can you hook up the printer to the computer? (Bạn có thể kết nối máy in với máy tính không?)
- Hook off: tháo móc ra.
- He hooked off the fish from the line. (Anh ấy tháo con cá ra khỏi dây câu.)
Thành ngữ liên quan
- By hook or by crook: bằng mọi giá, bằng cách này hay cách khác.
- He will get the job by hook or by crook. (Anh ấy sẽ có được công việc bằng mọi giá.)
- Off the hook: thoát khỏi rắc rối, trách nhiệm.
- You are off the hook for now. (Tạm thời bạn thoát khỏi rắc rối rồi.)